bươn bả
Định nghĩa
Tính từ:
- Vội vã, gấp gáp, có vẻ lật đật: "bươn bả" mô tả trạng thái hoặc cách thức hành động một cách vội vàng, thiếu sự bình tĩnh, thường do áp lực hoặc thiếu thời gian.
Phó từ:
- Một cách vội vàng, gấp gáp: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức hành động được thực hiện trong tình trạng hối hả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Dáng đi bươn bả của anh ấy cho thấy anh đang rất vội. (Cách anh ấy đi vội vã chứng tỏ anh đang có việc gấp.)
- Cô ấy bước vào với vẻ mặt bươn bả. (Cô ấy vào với biểu hiện vội vã, lật đật.)
Phó từ:
- Anh ta bươn bả rời khỏi nhà từ sáng sớm. (Anh ta rời nhà một cách vội vàng từ lúc trời mới sáng.)
- Chúng tôi phải ăn bươn bả để kịp giờ họp. (Chúng tôi buộc phải ăn một cách gấp gáp cho đúng giờ họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bươn bả mưu sinh": vội vã, tất bật lo kiếm sống.
- Cuộc sống bươn bả mưu sinh khiến anh ấy luôn mệt mỏi. (Việc phải gấp gáp, vất vả lo kiếm sống làm anh ấy căng thẳng.)
"bươn bả ngược xuôi": tất bật, vội vã đi lại nhiều nơi để giải quyết công việc.
- Một ngày bươn bả ngược xuôi khiến tôi kiệt sức. (Một ngày tất bật đi đây đi đó làm tôi mệt lử.)
Biến thể và từ gần giống
Bươn chải (động từ/tính từ): vất vả, cố gắng vật lộn để đạt mục đích, thường khó khăn hơn "bươn bả".
- Bươn chải kiếm sống nơi đất khách. (Vật lộn, vất vả để kiếm sống ở nơi xa lạ.)
Vội vã (tính từ/phó từ): nhanh và thiếu thận trọng do thiếu thời gian — nghĩa gần nhất với "bươn bả".
- Cô ấy vội vã thu dọn đồ đạc. (Cô ấy thu dọn đồ một cách nhanh chóng và gấp gáp.)
Từ đồng nghĩa
- Gấp gáp: có tính chất khẩn cấp, cần làm ngay.
- Hối hả: vội vàng, thể hiện sự khẩn trương.
- Lật đật: vội vã, thể hiện qua dáng vẻ bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
- Bươn bả tảo tần: vất vả, vội vã và chịu thương chịu khó (thường để lo cho gia đình).
- Người mẹ bươn bả tảo tần nuôi đàn con nhỏ. (Người mẹ vất vả, chịu khó lo lắng nuôi những đứa con.)